Tôi chỉ có một sự ham muốn, ham muốn tột bậc, là làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, đồng bào ai cũng có cơm ăn áo mặc, ai cũng được học hành.
Chỉ Số Hạnh Phúc
Định nghĩa
Chỉ số hạnh phúc được hiểu là tổng hòa các giá trị phản ánh mức độ hài lòng, niềm tin và sự thụ hưởng thực chất của Nhân dân đối với thành quả của công cuộc đổi mới. Khái niệm này không dừng lại ở các định nghĩa trừu tượng, mà được cụ thể hóa thông qua thứ hạng quốc tế, với thành tựu ghi nhận Việt Nam xếp thứ 46/143 quốc gia trong Báo cáo hạnh phúc thế giới năm 2025, tăng tới 33 bậc so với đầu nhiệm kỳ. “Hạnh phúc” bao quát từ sự an tâm về hệ thống an sinh xã hội đa tầng, quyền được chăm sóc sức khỏe toàn diện, tiếp cận giáo dục chất lượng cho đến sống trong một môi trường sinh thái trong lành và sự tôn trọng các giá trị văn hóa, gia đình... Đảng xác lập mục tiêu định lượng hết sức quyết liệt cho giai đoạn 2026 - 2030 là phấn đấu đưa Việt Nam lọt vào nhóm 40 quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao nhất thế giới, coi đó là bằng chứng sống động nhất cho mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
Nội hàm thuật ngữ “Chỉ số hạnh phúc” có thể nhận diện qua bốn đặc trưng sau:
Thứ nhất, khái niệm này mang đặc trưng nhân văn và chính trị cốt lõi, bắt nguồn từ việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập - tự do - hạnh phúc và quan điểm xuyên suốt “Dân là gốc”; khẳng định Nhân dân vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu tối thượng của sự phát triển.
Thứ hai, là đặc trưng của tính biện chứng và tích hợp, khi hạnh phúc được xác định là sự hài hòa giữa phát triển vật chất với tinh thần, giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Đặc trưng này biến “Chỉ số hạnh phúc” thành một mắt xích hữu cơ kết nối với “Chỉ số phát triển con người” (HDI) và “Chỉ số chất lượng không khí” (AQI) để tạo thành bộ khung quản trị quốc gia hiện đại.
Thứ ba, khái niệm “Chỉ số hạnh phúc” đóng vai trò là “hệ điều tiết” cho sự phát triển xã hội bền vững và là thước đo bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa; việc nâng cao chỉ số này trực tiếp củng cố niềm tin của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng.
Thứ tư, “Chỉ số hạnh phúc” mang đặc trưng của nguồn sức mạnh nội sinh và lá chắn chính trị; khi lòng dân đồng thuận và cảm thấy hạnh phúc, khát vọng vươn mình của dân tộc mới được khơi dậy mạnh liệt, tạo thành “thế trận lòng dân” vững chắc để đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái và ngăn chặn tình trạng suy thoái từ sớm, từ xa.
“Chỉ số hạnh phúc” nằm ở đỉnh cao của hệ giá trị mục tiêu, là linh hồn kết nối các khái niệm “Độc lập - Tự chủ - Tự cường - Phát triển”. Nó không đứng riêng rẽ mà gắn kết hữu cơ với “Chỉ số phát triển con người” (HDI), “Chỉ số chất lượng không khí” (AQI) và các mục tiêu về quốc phòng, an ninh... Thuật ngữ này khẳng định tư duy quản trị quốc gia hiện đại của Đảng: lấy sự trường tồn của dân tộc và hạnh phúc của Nhân dân làm kim chỉ nam dẫn dắt toàn bộ tiến trình đi lên chủ nghĩa xã hội trong tình hình mới... Có thể nói, “Chỉ số hạnh phúc” chính là biểu tượng cho sự dung hợp nhuần nhuyễn giữa đạo đức, văn minh và sự giàu mạnh của nước Việt Nam trong tầm nhìn đến năm 2045.
Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương - Hội đồng Lý luận Trung ương: Tìm hiểu một số thuật ngữ trong văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr. 20-21.